cánh đồng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khoảng đất rộng lớn, bằng phẳng, thường được dùng để canh tác, trồng trọt (như trồng lúa, hoa màu): "cánh đồng" chỉ một vùng đất nông nghiệp rộng, thường có diện tích lớn và bằng phẳng.
- Vùng đất rộng mênh mông, tạo nên một cảnh quan đặc trưng: Từ này còn gợi lên hình ảnh một không gian rộng lớn, thoáng đãng, thường gắn với làng quê.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mùa gặt đến, cánh đồng lúa chín vàng rực. (Khi mùa gặt đến, cánh đồng lúa chín vàng rực.)
- Trên cánh đồng bao la, những chú trâu đang thung thăng gặm cỏ. (Trên cánh đồng bao la, những chú trâu đang thong thả gặm cỏ.)
- Xa xôi cách mấy cánh đồng, tôi vẫn nhớ về quê hương. (Dù xa xôi cách trở nhiều cánh đồng, tôi vẫn nhớ về quê hương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cánh đồng bát ngát/quê hương": Cụm từ thường dùng trong văn chương, thơ ca để miêu tả vẻ đẹp rộng lớn, thanh bình của quê hương, đất nước.
- Anh đi bộ đội, để lại sau lưng cánh đồng quê hương bát ngát. (Anh đi bộ đội, để lại sau lưng cánh đồng quê hương mênh mông.)
"cánh đồng chết": Cách nói ẩn dụ chỉ vùng đất bị ô nhiễm, tàn phá hoặc không còn sức sống.
- Sau vụ tràn dầu, khu vực đó trở thành một cánh đồng chết. (Sau vụ tràn dầu, khu vực đó trở thành một vùng đất không còn sự sống.)
Biến thể và từ gần giống
Đồng ruộng (danh từ): Từ gần nghĩa, chỉ chung đất đai dùng cho sản xuất nông nghiệp.
- Người nông dân một nắng hai sương trên đồng ruộng. (Người nông dân vất vả làm việc trên đồng ruộng.)
Thửa ruộng (danh từ): Chỉ một mảnh ruộng, một phần diện tích cụ thể được chia ra trong một cánh đồng.
- Gia đình tôi có ba thửa ruộng nhỏ. (Gia đình tôi có ba mảnh ruộng nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Nương đồi: Vùng đất trồng trọt trên đồi (thường không bằng phẳng như cánh đồng).
- Đất canh tác: Đất dùng để sản xuất nông nghiệp (nghĩa rộng và chung hơn).
Các cụm từ liên quan
Cánh đồng lúa: Cánh đồng trồng lúa, loại cánh đồng phổ biến nhất ở Việt Nam.
- Cánh đồng lúa quê em vào mùa nước nổi trông như một biển nước. (Cánh đồng lúa quê tôi vào mùa nước nổi trông như một biển nước.)
Cánh đồng hoa: Vùng đất rộng trồng các loại hoa.
- Du khách tấp nập đến tham quan cánh đồng hoa hướng dương. (Du khách đổ xô đến tham quan cánh đồng hoa hướng dương.)
Cánh đồng cỏ: Đồng cỏ tự nhiên hoặc được trồng để chăn thả gia súc.
- Đàn ngựa phi nước đại trên cánh đồng cỏ xanh mướt. (Đàn ngựa phi nước đại trên cánh đồng cỏ xanh mướt.)
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Xa xôi cách mấy cánh đồng": Thành ngữ thể hiện dù có nhiều trở ngại, khoảng cách về địa lý, tình cảm, sự gắn bó vẫn không thay đổi. (Như trong ví dụ tham khảo).
- Xa xôi cách mấy cánh đồng, tình quê vẫn vẹn nguyên trong lòng. (Dù xa cách nhiều cánh đồng, tình quê vẫn trọn vẹn trong lòng.)
- dt. Khoảng ruộng rộng bao la: Xa xôi cách mấy cánh đồng (cd).